Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vật dụng mang theo" (1)

vật dụng mang theo
phát
Tiếng Anh Danh từcarry-on items
Từ vựng của tôi
Tôi mang theo vật dụng cần thiết.
I carry the necessary items.

swap_horiz Từ liên quan "vật dụng mang theo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vật dụng mang theo" (0)

Không tìm thấy cụm từ.